lá rộng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây có phiến lá lớn, thường thuộc nhóm thực vật hạt kín: "lá rộng" dùng để chỉ các loài cây có lá với bề mặt rộng, khác biệt với cây lá kim (lá hình kim). Đặc điểm này thường thấy ở các cây trong rừng nhiệt đới, ôn đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Rừng lá rộng ở Việt Nam rất phong phú về loài. (Rừng gồm các cây có lá lớn như lim, sến, dầu rất đa dạng sinh học.)
- Cây lá rộng thường rụng lá vào mùa đông ở vùng ôn đới. (Các loài như sồi, phong có lá lớn và rụng theo mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rừng lá rộng": kiểu rừng chủ yếu gồm các cây lá rộng.
- Rừng lá rộng thường xanh là môi trường sống của nhiều loài động vật. (Khu vực cây lá lớn quanh năm cung cấp nơi cư trú cho đa dạng sinh học.)
"cây lá rộng": chỉ từng loài cây cụ thể có lá rộng.
- Cây lá rộng như bàng, me thường được trồng làm bóng mát. (Các loài có tán lá lớn thích hợp cho công viên đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
Lá kim (danh từ): loại lá hình kim, thường có ở cây thông, tùng — trái nghĩa với lá rộng.
- Cây lá kim thích nghi với khí hậu lạnh giá. (Lá nhỏ, dài giúp giảm thoát hơi nước.)
Cây thân gỗ (danh từ): cây có thân cứng, thường bao gồm cả cây lá rộng và cây lá kim.
- Cây thân gỗ lá rộng chiếm ưu thế trong rừng nhiệt đới. (Chúng phát triển mạnh nhờ lượng mưa lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Cây lá lớn: cách gọi khác của cây có phiến lá rộng.
- Cây hạt kín (thuật ngữ khoa học): nhóm thực vật có lá rộng, hoa và quả thật sự.
Thành ngữ liên quan
- Lá rộng che bóng mát: ám chỉ cây có tán lá rộng, tạo bóng râm.
- Dưới gốc cây lá rộng, lũ trẻ thường ngồi chơi. (Tán lá lớn che chở khỏi nắng gắt.)